thống phong
Một bệnh nhân đang ngồi trên ghế và ôm lấy ngón chân bị sưng đau do thống phong.
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Bệnh thống phong: một bệnh rối loạn chuyển hóa, gây ra các cơn đau khớp dữ dội, thường ở ngón chân cái, do lắng đọng tinh thể urat trong khớp. Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt, với "thống" nghĩa là đau đớn, "phong" chỉ loại bệnh liên quan đến gió (theo quan niệm y học cổ truyền).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy bị thống phong, mỗi khi lên cơn đau không thể đi lại được. (Bệnh thống phong khiến ông ấy đau khớp dữ dội, không thể di chuyển.)
- Thống phong thường xuất hiện ở nam giới trung niên. (Bệnh gút thường gặp ở nam giới tuổi trung niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơn thống phong": cơn đau cấp tính của bệnh thống phong.
- Cơn thống phong đột ngột ập đến khiến anh ta không thể ngủ được. (Cơn đau gút bất ngờ làm anh ta mất ngủ.)
"bệnh thống phong": tên gọi đầy đủ của căn bệnh.
- Bệnh thống phong có thể kiểm soát bằng chế độ ăn uống. (Bệnh gút có thể được kiểm soát qua chế độ ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Phong thấp (danh từ): bệnh đau nhức xương khớp do thời tiết (thường dùng trong y học cổ truyền), khác với thống phong.
- Bà tôi bị phong thấp, mỗi khi trở trời là đau nhức. (Bà tôi bị đau khớp do thay đổi thời tiết.)
Gút (danh từ): từ mượn tiếng Pháp (goutte), đồng nghĩa với thống phong.
- Anh ấy mắc bệnh gút, phải kiêng thịt đỏ. (Anh ấy bị bệnh thống phong, cần tránh thịt đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Gút: tên gọi phổ biến trong y học hiện đại.
- Bệnh thống phong: tên gọi Hán Việt đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thống phong".